Phần 1: Làm quen với Python & thao tác cơ bản

“Code không phải để trở thành lập trình viên, mà để khiến công việc mỗi ngày thông minh hơn.”
Rabit Learn Data

Mục tiêu bài học

Sau khi hoàn thành phần này, bạn sẽ:
  • Hiểu Python là gì và vì sao nó được ưa chuộng.
  • Cài đặt và làm quen với môi trường code (VSCode / Jupyter).
  • Biết chạy lệnh, gán biến, và dùng các kiểu dữ liệu cơ bản.
  • Làm quen với lỗi, cách đọc thông báo lỗi và debug.
  • Viết được file .py đầu tiên.
  • Tự tay hoàn thành mini project nhỏ: Tính chi tiêu hàng ngày.

1. Python là gì và tại sao nên học?

Python là ngôn ngữ lập trình cấp cao, đa dụng – nghĩa là bạn có thể dùng nó cho rất nhiều việc:

Ứng dụng Ví dụ cụ thể
Phân tích dữ liệu Tự động hoá báo cáo, tính KPI, clean dữ liệu.
Trí tuệ nhân tạo Xây chatbot, gợi ý sản phẩm, dự đoán doanh thu.
Tự động hoá văn phòng Tự gửi mail, cập nhật file Excel, rename file.
Web & API Xây web app nội bộ, dashboard hoặc API kết nối hệ thống.

Python được ưa chuộng vì:
  • Cú pháp rõ ràng, dễ đọc – gần giống tiếng Anh.
  • thư viện phong phú: pandas, numpy, matplotlib, openpyxl, requests
  • Cộng đồng cực kỳ lớn, dễ tìm tài liệu.
  • Dễ tích hợp với Excel, Power BI, SQL, hoặc Google Sheets.

    Một câu nói nổi tiếng trong giới lập trình:
    “If you can’t do it with Excel anymore, you’ll probably do it with Python.”

    2. Chuẩn bị môi trường làm việc

    Bước 1: Cài Python

    Truy cập: https://www.python.org/downloads/
    Tải bản Python 3.10+ (phiên bản mới nhất thường ổn định nhất). Trong lúc cài đặt, hãy tick “Add Python to PATH” để có thể chạy lệnh python từ terminal.

    Kiểm tra cài đặt xong:
    python --version
    

    Nếu hiện ra ví dụ:

    Python 3.12.5
    

    => Nghĩa là bạn đã cài thành công.

    Bước 2: Cài môi trường viết code

    Có 2 lựa chọn phổ biến:

    VSCode (Visual Studio Code)

    Phù hợp nếu bạn muốn học code thật, quản lý nhiều file.
    => Tải tại: https://code.visualstudio.com

    Sau khi cài, cài thêm plugin Python (by Microsoft).
    Bạn sẽ có terminal, syntax highlight và debug dễ dàng.

    Jupyter Notebook

    Phù hợp cho học phân tích dữ liệu, mỗi cell là một khối code.
    Cài bằng lệnh:

    pip install notebook
    jupyter notebook
    

    Rồi chạy:

    jupyter notebook
    

    Trình duyệt sẽ mở giao diện trực quan – nơi bạn có thể code từng bước.

    3. Viết dòng code đầu tiên

    Mở terminal hoặc VSCode và gõ:

    print("Hello, Python!")
    

    Kết quả:

    Hello, Python!
    

    Vậy, xin chúc mừng, bạn vừa viết dòng lệnh Python đầu tiên!

    Giải thích:

    • >print() là hàm dùng để in thông tin ra màn hình.
    • Mọi thứ nằm trong dấu " " hoặc ' 'chuỗi ký tự (string).
    • Python chạy từng dòng từ trên xuống.

        Mẹo: trong VSCode, bạn có thể nhấn Ctrl + Enter (hoặc Shift + Enter trong Notebook) để chạy nhanh dòng hiện tại.

        4. Biến (Variables) và kiểu dữ liệu cơ bản

        Gán biến:

        x = 5
        y = "Hello"
        print(x, y)
        

        Kết quả:

        5 Hello
        

        Dấu = trong Python nghĩa là gán giá trị (assign), không phải “bằng nhau” như trong toán học.

        Các kiểu dữ liệu phổ biến

        Kiểu Ví dụ Mô tả
        int 10 Số nguyên
        float 3.14 Số thực
        str "Python" Chuỗi ký tự
        bool True / False Logic đúng/sai
        list [1, 2, 3] Danh sách
        dict {"name": "Minh", "age": 25} Từ điển (key–value)
        tuple (1, 2, 3) Bộ dữ liệu cố định
        set {1, 2, 3} Tập hợp, loại bỏ trùng lặp

        Một số ví dụ nhỏ:

        name = "Viet"
        age = 28
        is_student = False
        
        print(f"Tôi tên là {name}, năm nay {age} tuổi.")
        

        Kết quả:

        Tôi tên là Viet, năm nay 28 tuổi.
        

        Dấu f"" gọi là f-string, cho phép bạn chèn biến trực tiếp vào chuỗi.

        5. Toán tử cơ bản

        a = 10
        b = 3
        
        print(a + b)   # Cộng
        print(a - b)   # Trừ
        print(a * b)   # Nhân
        print(a / b)   # Chia
        print(a // b)  # Chia lấy nguyên
        print(a % b)   # Chia lấy dư
        print(a ** b)  # Lũy thừa
        

        Kết quả:

        13
        7
        30
        3.3333
        3
        1
        1000
        

        Thử chạy từng dòng – đừng học thuộc, hãy quan sát và hiểu kết quả.

        6. Làm việc với chuỗi (string)

        text = "Python cơ bản"
        
        print(text.upper())   # VIẾT HOA
        print(text.lower())   # viết thường
        print(text.replace("cơ bản", "dễ học"))   # thay chữ
        print(len(text))      # độ dài chuỗi
        

        Kết quả:

        PYTHON CƠ BẢN
        python cơ bản
        Python dễ học
        13
        

        7. Làm việc với danh sách (list)

        fruits = ["apple", "banana", "orange"]
        
        print(fruits[0])      # Truy cập phần tử đầu tiên
        print(fruits[-1])     # Phần tử cuối cùng
        fruits.append("mango")  # Thêm phần tử mới
        print(fruits)
        

        Kết quả:

        apple
        orange
        ['apple', 'banana', 'orange', 'mango']
        

        Python đếm bắt đầu từ 0, không phải từ 1.

        8. Ghi & chạy file .py

        1. Mở VSCode
        2. Tạo file mới tên hello.py
        3. Ghi nội dung:
          print("Xin chào, đây là file đầu tiên của tôi!")
          
        4. Chạy:
          python hello.py
          

        Nếu thấy dòng “Xin chào...” hiện ra → bạn đã chạy thành công file Python đầu tiên.

        9. Xử lý lỗi và debug

        Code nào cũng sẽ lỗi – quan trọng là bạn hiểu lỗi nói gì.
        Ví dụ:

        print("Hello)
        

        Kết quả:

        SyntaxError: EOL while scanning string literal
        

        Giải thích:

        • SyntaxError: lỗi cú pháp.
        • “EOL while scanning string literal” = hết dòng mà chưa đóng dấu ngoặc kép
        • Sửa lại:

        print("Hello")

          Một số lỗi phổ biến khác:

          Lỗi Nghĩa Cách xử lý
          NameError Biến chưa được định nghĩa Kiểm tra tên biến
          TypeError Dữ liệu sai kiểu Kiểm tra phép toán hoặc hàm
          IndentationError Sai thụt dòng Kiểm tra khoảng trắng / tab
          ValueError Giá trị không hợp lệ Kiểm tra input hoặc hàm convert

          Tip: đọc dòng đầu tiên của lỗi, thường nó đủ để hiểu 80% vấn đề.

          10. Mini Project  – Tính chi tiêu cá nhân

          Giờ thử ghép mọi thứ lại:

          Yêu cầu:

          • Người dùng nhập 3 khoản chi tiêu: ăn uống, đi lại, giải trí.
          • Tính tổng chi tiêu và in ra thông báo.

          Code mẫu:

          # Tính chi tiêu cá nhân
          
          an_uong = float(input("Chi phí ăn uống: "))
          di_lai = float(input("Chi phí đi lại: "))
          giai_tri = float(input("Chi phí giải trí: "))
          
          tong = an_uong + di_lai + giai_tri
          
          print(f"Tổng chi tiêu của bạn là: {tong} VND")
          
          if tong > 1000000:
              print("Cẩn thận, bạn chi hơi nhiều rồi!")
          else:
              print("Tốt, bạn đang kiểm soát chi tiêu hợp lý.")
          

          Kết quả ví dụ:

          Chi phí ăn uống: 500000
          Chi phí đi lại: 200000
          Chi phí giải trí: 400000
          Tổng chi tiêu của bạn là: 1100000 VND
          Cẩn thận, bạn chi hơi nhiều rồi!
          

          Đây chính là bước đầu của tư duy lập trình:
          – Nhận dữ liệu đầu vào
          – Xử lý bằng toán học & logic
          – Xuất kết quả ra màn hình

          11. Mẹo học Python hiệu quả

          1. Code mỗi ngày 15 phút – não bạn quen dần cú pháp.
          2. Luôn gõ lại code, đừng copy/paste – sẽ nhớ nhanh hơn.
          3. Khi lỗi → đọc lỗi, hiểu lỗi, đừng sợ lỗi.
          4. Học đến đâu, thử ứng dụng với công việc thực tế:
            • Tính doanh thu theo ngày.
            • Merge 2 file Excel.
            • Gửi email tự động báo cáo.
          5. Ghi lại đoạn code “thú vị” vào một file notes.py – đó là tài sản học tập của bạn.

          12. Bài tập củng cố

          Bài Yêu cầu Gợi ý
          1 In ra câu “Hello, my name is …” Dùng print()
          2 Tạo 2 biến a, b, in ra tổng – hiệu – tích – thương Dùng + - * /
          3 Tính diện tích hình tròn (r = 3) S = 3.14 * r ** 2
          4 Tạo list 5 món ăn yêu thích, in ra món đầu & cuối Dùng list[0]list[-1]
          5 Thử thay đổi 1 phần tử trong list list[2] = "bún bò"
          6 Tạo dict chứa thông tin cá nhân, in từng giá trị print(person["name"])
          7 Chạy thử file .py bằng terminal python ten_file.py
          8 Viết lại mini project chi tiêu nhưng thêm “Tiết kiệm” = Thu nhập – Tổng chi Dùng input() và phép trừ

          13. Tổng kết

          Trong bài học này, bạn đã:

          • Biết Python là gì và lý do nó phổ biến.
          • Cài môi trường và viết dòng code đầu tiên.
          • Hiểu cách dùng biến, kiểu dữ liệu, và toán tử.
          • Thực hành qua mini project “Tính chi tiêu cá nhân”.
          • Nắm được cách đọc lỗi và tư duy debug.

          Download File Python

          Đăng nhận xét

          0 Nhận xét